Nghĩa
- Di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, đổi chỗ, chuyển chỗ, dời chỗ, chuyển dịch
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перемеща́юсь |
|---|
| ты | перемеща́ешься |
|---|
| он / она / оно | перемеща́ется |
|---|
| мы | перемеща́емся |
|---|
| вы | перемеща́етесь |
|---|
| они | перемеща́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перемеща́лся |
|---|
| Giống cái | перемеща́лась |
|---|
| Giống trung | перемеща́лось |
|---|
| Số nhiều | перемеща́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перемеща́йся |
|---|
| Số nhiều | перемеща́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перемеща́ющийся | перемеща́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перемеща́ясь | перемещавшись |
|---|