перемеща́ться перемещаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, đổi chỗ, chuyển chỗ, dời chỗ, chuyển dịch

Chia động từ

Hiện tại
яперемеща́юсь
тыперемеща́ешься
он / она / оноперемеща́ется
мыперемеща́емся
выперемеща́етесь
ониперемеща́ются
Quá khứ
Giống đựcперемеща́лся
Giống cáiперемеща́лась
Giống trungперемеща́лось
Số nhiềuперемеща́лись
Mệnh lệnh
Số ítперемеща́йся
Số nhiềuперемеща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперемеща́ющийсяперемеща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперемеща́ясьперемещавшись