перемеща́вший перемещавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã di chuyển, đã dịch chuyển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперемеща́вшийперемеща́вшееперемеща́вшаяперемеща́вшие
Sinh cáchперемеща́вшегоперемеща́вшегоперемеща́вшейперемеща́вших
Tặng cáchперемеща́вшемуперемеща́вшемуперемеща́вшейперемеща́вшим
Đối cáchперемеща́вшего, перемеща́вшийперемеща́вшееперемеща́вшуюперемеща́вших, перемеща́вшие
Công cụ cáchперемеща́вшимперемеща́вшимперемеща́вшей, перемеща́вшеюперемеща́вшими
Giới cáchперемеща́вшемперемеща́вшемперемеща́вшейперемеща́вших

перемеща́ть перемещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thuyên chuyển, chuyển dịch, điều động, thuyên, chuyển, đổi, điềuпо службе
  2. Đổi dời, di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời... đi, chuyển... đi, thiên... đi, chuyển, thiên, di, dời

Chia động từ

Hiện tại
яперемеща́ю
тыперемеща́ешь
он / она / оноперемеща́ет
мыперемеща́ем
выперемеща́ете
ониперемеща́ют
Quá khứ
Giống đựcперемеща́л
Giống cáiперемеща́ла
Giống trungперемеща́ло
Số nhiềuперемеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítперемеща́й
Số nhiềuперемеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперемеща́ющийперемеща́вший
Bị độngперемеща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперемеща́яперемеща́в, перемещавши