переметну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nhảy qua, chạy sang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переметну́сь |
| ты | переметнёшься |
| он / она / оно | переметнётся |
| мы | переметнёмся |
| вы | переметнётесь |
| они | переметну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переметну́лся |
| Giống cái | переметну́лась |
| Giống trung | переметну́лось |
| Số nhiều | переметну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переметни́сь |
| Số nhiều | переметни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переметну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переметну́вшись |
Ví dụ
- переметнуться на сторону врагаchạy sang phía quân thù, chạy theo địch, nhảy sang hàng ngũ địch