переметну́ться переметнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhảy qua, chạy sang

Chia động từ

Tương lai
япереметну́сь
тыпереметнёшься
он / она / онопереметнётся
мыпереметнёмся
выпереметнётесь
онипереметну́тся
Quá khứ
Giống đựcпереметну́лся
Giống cáiпереметну́лась
Giống trungпереметну́лось
Số nhiềuпереметну́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереметни́сь
Số nhiềuпереметни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переметну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переметну́вшись

Ví dụ

  • переметнуться на сторону врага
    chạy sang phía quân thù, chạy theo địch, nhảy sang hàng ngũ địch