переме́нка переменка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giờ ra chơi, tiết giải lao
  2. sự thay đổi, sự đổi thay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереме́нкапереме́нки
Sinh cáchпереме́нкипереме́нок
Tặng cáchпереме́нкепереме́нкам
Đối cáchпереме́нкупереме́нки
Công cụ cáchпереме́нкой, переме́нкоюпереме́нками
Giới cáchпереме́нкепереме́нках