перемежёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- định ranh lại, đo đạc lại, khảo sát lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перемежёвываю |
| ты | перемежёвываешь |
| он / она / оно | перемежёвывает |
| мы | перемежёвываем |
| вы | перемежёвываете |
| они | перемежёвывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемежёвывал |
| Giống cái | перемежёвывала |
| Giống trung | перемежёвывало |
| Số nhiều | перемежёвывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемежёвывай |
| Số nhiều | перемежёвывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перемежёвывающий | перемежёвывавший |
| Bị động | перемежёвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перемежёвывая | перемежёвывав, перемежёвывавши |