перемежа́ть перемежать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lần lượt thay, luân phiên, xen kẽВ Т

Chia động từ

Hiện tại
яперемежа́ю
тыперемежа́ешь
он / она / оноперемежа́ет
мыперемежа́ем
выперемежа́ете
ониперемежа́ют
Quá khứ
Giống đựcперемежа́л
Giống cáiперемежа́ла
Giống trungперемежа́ло
Số nhiềuперемежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítперемежа́й
Số nhiềuперемежа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперемежа́ющийперемежа́вший
Bị độngперемежа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперемежа́яперемежав, перемежавши

Ví dụ

  • перемежать работу отдыхом
    xen kẽ giờ nghỉ ngơi và giờ làm việc