перемахну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể перема́хиватьnhảy qua, vượt qua
Nghĩa
- nhảy qua, vượt qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перемахну́ |
| ты | перемахнёшь |
| он / она / оно | перемахнёт |
| мы | перемахнём |
| вы | перемахнёте |
| они | перемахну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемахну́л |
| Giống cái | перемахну́ла |
| Giống trung | перемахну́ло |
| Số nhiều | перемахну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемахни́ |
| Số nhiều | перемахни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перемахну́вший |
| Bị động | — | перема́хнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перемахну́в, перемахнувши |