перема́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dụ dỗ, gạ gẫm, lôi kéo, quyến dỗ, quyến rũ, chiêu dụВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перема́ниваю |
| ты | перема́ниваешь |
| он / она / оно | перема́нивает |
| мы | перема́ниваем |
| вы | перема́ниваете |
| они | перема́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перема́нивал |
| Giống cái | перема́нивала |
| Giống trung | перема́нивало |
| Số nhiều | перема́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перема́нивай |
| Số nhiều | перема́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перема́нивающий | перема́нивавший |
| Bị động | перема́ниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перема́нивая | переманивав, переманивавши |