перело́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đất bỏ hoang, đất nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перело́г | перело́ги |
| Sinh cách | перело́га | перело́гов |
| Tặng cách | перело́гу | перело́гам |
| Đối cách | перело́г | перело́ги |
| Công cụ cách | перело́гом | перело́гами |
| Giới cách | перело́ге | перело́гах |