перелови́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt, đánh bắt, câu hết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переловлю́ |
| ты | перело́вишь |
| он / она / оно | перело́вит |
| мы | перело́вим |
| вы | перело́вите |
| они | перело́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перелови́л |
| Giống cái | перелови́ла |
| Giống trung | перелови́ло |
| Số nhiều | перелови́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перелови́ |
| Số nhiều | перелови́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перелови́вший |
| Bị động | — | перело́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перелови́в, переловивши |