перели́вы
khác
Nghĩa
- sắc thái, sắc độ, sự chuyển màu, sự chuyển âm
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перели́в | перели́вы |
| Sinh cách | перели́ва | перели́вов |
| Tặng cách | перели́ву | перели́вам |
| Đối cách | перели́в | перели́вы |
| Công cụ cách | перели́вом | перели́вами |
| Giới cách | перели́ве | перели́вах |