перели́вка переливка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đúc lại, đúc, rót kim loại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперели́вкаперели́вки
Sinh cáchперели́вкиперели́вок
Tặng cáchперели́вкеперели́вкам
Đối cáchперели́вкуперели́вки
Công cụ cáchперели́вкой, перели́вкоюперели́вками
Giới cáchперели́вкеперели́вках