перели́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đúc lại, đúc, rót kim loại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перели́вка | перели́вки |
| Sinh cách | перели́вки | перели́вок |
| Tặng cách | перели́вке | перели́вкам |
| Đối cách | перели́вку | перели́вки |
| Công cụ cách | перели́вкой, перели́вкою | перели́вками |
| Giới cách | перели́вке | перели́вках |