переле́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nằm chỗ khác, chuyển chỗ nằm, di chuyển
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перелёгший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перелёгши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перелёгший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перелёгши |