переле́сок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rừng con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переле́сок | переле́ски |
| Sinh cách | переле́ска | переле́сков |
| Tặng cách | переле́ску | переле́скам |
| Đối cách | переле́сок | переле́ски |
| Công cụ cách | переле́ском | переле́сками |
| Giới cách | переле́ске | переле́сках |