перелеза́ть перелезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trèo qua, leo qua, bò qua, trườn qua, chui quaВ, через В
  2. trèo vào, leo vào, bò vào, trườn vào, chui vàoкуда-л.

Chia động từ

Hiện tại
яперелеза́ю
тыперелеза́ешь
он / она / оноперелеза́ет
мыперелеза́ем
выперелеза́ете
ониперелеза́ют
Quá khứ
Giống đựcперелеза́л
Giống cáiперелеза́ла
Giống trungперелеза́ло
Số nhiềuперелеза́ли
Mệnh lệnh
Số ítперелеза́й
Số nhiềuперелеза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперелеза́ющийперелеза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперелеза́яперелезав, перелезавши

Ví dụ

  • перелезать в чужой двор
    trèo vào (leo vào, bò vào) sân nhà khác