перелеза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trèo qua, leo qua, bò qua, trườn qua, chui quaВ, через В
- trèo vào, leo vào, bò vào, trườn vào, chui vàoкуда-л.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перелеза́ю |
| ты | перелеза́ешь |
| он / она / оно | перелеза́ет |
| мы | перелеза́ем |
| вы | перелеза́ете |
| они | перелеза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перелеза́л |
| Giống cái | перелеза́ла |
| Giống trung | перелеза́ло |
| Số nhiều | перелеза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перелеза́й |
| Số nhiều | перелеза́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перелеза́ющий | перелеза́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перелеза́я | перелезав, перелезавши |
Ví dụ
- перелезать в чужой дворtrèo vào (leo vào, bò vào) sân nhà khác