перекупа́ться перекупаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu

Chia động từ

Tương lai
яперекупа́юсь
тыперекупа́ешься
он / она / оноперекупа́ется
мыперекупа́емся
выперекупа́етесь
ониперекупа́ются
Quá khứ
Giống đựcперекупа́лся
Giống cáiперекупа́лась
Giống trungперекупа́лось
Số nhiềuперекупа́лись
Mệnh lệnh
Số ítперекупа́йся
Số nhiềuперекупа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перекупа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекупавшись