перекупа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекупа́юсь |
| ты | перекупа́ешься |
| он / она / оно | перекупа́ется |
| мы | перекупа́емся |
| вы | перекупа́етесь |
| они | перекупа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекупа́лся |
| Giống cái | перекупа́лась |
| Giống trung | перекупа́лось |
| Số nhiều | перекупа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекупа́йся |
| Số nhiều | перекупа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекупа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекупавшись |