перекре́щивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cắt ngang nhau, chéo nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перекре́щиваю |
| ты | перекре́щиваешь |
| он / она / оно | перекре́щивает |
| мы | перекре́щиваем |
| вы | перекре́щиваете |
| они | перекре́щивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекре́щивал |
| Giống cái | перекре́щивала |
| Giống trung | перекре́щивало |
| Số nhiều | перекре́щивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекре́щивай |
| Số nhiều | перекре́щивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перекре́щивающий | перекре́щивавший |
| Bị động | перекре́щиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перекре́щивая | перекрещивав, перекрещивавши |