перекра́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sơn lại, nhuộm lại, đổi màu, trát lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекра́шу |
| ты | перекра́сишь |
| он / она / оно | перекра́сит |
| мы | перекра́сим |
| вы | перекра́сите |
| они | перекра́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекра́сил |
| Giống cái | перекра́сила |
| Giống trung | перекра́сило |
| Số nhiều | перекра́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекра́сь |
| Số nhiều | перекра́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекра́сивший |
| Bị động | — | перекра́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекра́сив, перекрасивши |