перекорёжить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm méo mó hoàn toàn, bẻ cong
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекорёжу |
| ты | перекорёжишь |
| он / она / оно | перекорёжит |
| мы | перекорёжим |
| вы | перекорёжите |
| они | перекорёжат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекорёжил |
| Giống cái | перекорёжила |
| Giống trung | перекорёжило |
| Số nhiều | перекорёжили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекорёжь |
| Số nhiều | перекорёжьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекорёживший |
| Bị động | — | перекорёженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекорёжив, перекорёживши |