перекоря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cãi vã, tranh cãi, hờn dỗi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перекоря́юсь |
| ты | перекоря́ешься |
| он / она / оно | перекоря́ется |
| мы | перекоря́емся |
| вы | перекоря́етесь |
| они | перекоря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекоря́лся |
| Giống cái | перекоря́лась |
| Giống trung | перекоря́лось |
| Số nhiều | перекоря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекоря́йся |
| Số nhiều | перекоря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перекоря́ющийся | перекоря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перекоря́ясь | перекорявшись |