переко́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hào, mương dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переко́п | переко́пы |
| Sinh cách | переко́па | переко́пов |
| Tặng cách | переко́пу | переко́пам |
| Đối cách | переко́п | переко́пы |
| Công cụ cách | переко́пом | переко́пами |
| Giới cách | переко́пе | переко́пах |