переко́п перекоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hào, mương dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереко́ппереко́пы
Sinh cáchпереко́папереко́пов
Tặng cáchпереко́пупереко́пам
Đối cáchпереко́ппереко́пы
Công cụ cáchпереко́помпереко́пами
Giới cáchпереко́пепереко́пах

Từ liên quan