перековы́ваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cải tạo, sửa đổi, tu sửa
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переко́вывающийся | переко́вывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переко́вываясь | перековывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переко́вывающийся | переко́вывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переко́вываясь | перековывавшись |