перековы́ваться перековываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cải tạo, sửa đổi, tu sửa

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереко́вывающийсяпереко́вывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереко́вываясьперековывавшись