переко́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đóng lại móng, rèn lại, đập lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переко́вка | переко́вки |
| Sinh cách | переко́вки | переко́вок |
| Tặng cách | переко́вке | переко́вкам |
| Đối cách | переко́вку | переко́вки |
| Công cụ cách | переко́вкой, переко́вкою | переко́вками |
| Giới cách | переко́вке | переко́вках |