переключе́ние переключение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chuyển hướng, chuyển sangпереходsự
  2. chuyển mạch, chỉnh lưusựэл.
  3. Đổi chiều, đổi hướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереключе́ниепереключе́ния
Sinh cáchпереключе́нияпереключе́ний
Tặng cáchпереключе́ниюпереключе́ниям
Đối cáchпереключе́ниепереключе́ния
Công cụ cáchпереключе́ниемпереключе́ниями
Giới cáchпереключе́ниипереключе́ниях