переключа́ться переключаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển hướng, chuyển sangна Вđược
  2. chuyển, hướng, đổiđượcперен.

Chia động từ

Hiện tại
япереключа́юсь
тыпереключа́ешься
он / она / онопереключа́ется
мыпереключа́емся
выпереключа́етесь
онипереключа́ются
Quá khứ
Giống đựcпереключа́лся
Giống cáiпереключа́лась
Giống trungпереключа́лось
Số nhiềuпереключа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереключа́йся
Số nhiềuпереключа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереключа́ющийсяпереключа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереключа́ясьпереключавшись