перекли́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Điểm danh, điểm tên, gọi tên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перекли́чка | перекли́чки |
| Sinh cách | перекли́чки | перекли́чек |
| Tặng cách | перекли́чке | перекли́чкам |
| Đối cách | перекли́чку | перекли́чки |
| Công cụ cách | перекли́чкой, перекли́чкою | перекли́чками |
| Giới cách | перекли́чке | перекли́чках |
Ví dụ
- делать перекличкуđiểm danh, điểm tên