перекли́чка перекличка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Điểm danh, điểm tên, gọi tên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперекли́чкаперекли́чки
Sinh cáchперекли́чкиперекли́чек
Tặng cáchперекли́чкеперекли́чкам
Đối cáchперекли́чкуперекли́чки
Công cụ cáchперекли́чкой, перекли́чкоюперекли́чками
Giới cáchперекли́чкеперекли́чках

Ví dụ

  • делать перекличку
    điểm danh, điểm tên

Từ liên quan