перекле́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dán lại, ván ép, gỗ dán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перекле́йка | перекле́йки |
| Sinh cách | перекле́йки | перекле́ек |
| Tặng cách | перекле́йке | перекле́йкам |
| Đối cách | перекле́йку | перекле́йки |
| Công cụ cách | перекле́йкой, перекле́йкою | перекле́йками |
| Giới cách | перекле́йке | перекле́йках |