пе́рекись
danh từbất động vật
Nghĩa
- Perôxyt, peroxit, pe-ốc-xít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́рекись | пе́рекиси |
| Sinh cách | пе́рекиси | пе́рекисей |
| Tặng cách | пе́рекиси | пе́рекисям |
| Đối cách | пе́рекись | пе́рекиси |
| Công cụ cách | пе́рекисью | пе́рекисями |
| Giới cách | пе́рекиси | пе́рекисях |
Ví dụ
- перекись водородаperôxyt hiđrô, hidro peroxit, nước ôxy già, nước ôxygen