переки́снуть перекиснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chua quá, lên men chua, bị chua

Chia động từ

Tương lai
япереки́сну
тыпереки́снешь
он / она / онопереки́снет
мыпереки́снем
выпереки́снете
онипереки́снут
Quá khứ
Giống đựcпереки́с
Giống cáiпереки́сла
Giống trungпереки́сло
Số nhiềuпереки́сли
Mệnh lệnh
Số ítпереки́сни
Số nhiềuпереки́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переки́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переки́нув, перекисши