переквалифицироваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- học nghề mớiобучаться новой профессии
- Đổi nghề, chuyển ngành, chuyển nghề
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переквалифици́рующийся | переквалифици́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переквалифици́руясь | переквалифици́ровавшись |