переквалифицироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. học nghề mớiобучаться новой профессии
  2. Đổi nghề, chuyển ngành, chuyển nghề

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереквалифици́рующийсяпереквалифици́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереквалифици́руясьпереквалифици́ровавшись