переквалифика́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- học nghề mớiобучение новой профессииsự
- đổi nghề, chuyển ngành, chuyển nghềперемена профессииsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переквалифика́ция | — |
| Sinh cách | переквалифика́ции | — |
| Tặng cách | переквалифика́ции | — |
| Đối cách | переквалифика́цию | — |
| Công cụ cách | переквалифика́цией | — |
| Giới cách | переквалифика́ции | — |