перека́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được chuyển qua, được truyền đi, được tải quadata
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ерека́чиваюсь |
| ты | перека́чиваешься |
| он / она / оно | перека́чивается |
| мы | перека́чиваемся |
| вы | перека́чиваетесь |
| они | перека́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перека́чивался |
| Giống cái | перека́чивалась |
| Giống trung | перека́чивалось |
| Số nhiều | перека́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перека́чивайся |
| Số nhiều | перека́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перека́чивающийся | перека́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перека́чиваясь | — |