перекача́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể перека́чиватьbơm... vào, bơm
Nghĩa
- bơm qua, chuyển qua, tập quá mức
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекача́ю |
| ты | перекача́ешь |
| он / она / оно | перекача́ет |
| мы | перекача́ем |
| вы | перекача́ете |
| они | перекача́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекача́л |
| Giống cái | перекача́ла |
| Giống trung | перекача́ло |
| Số nhiều | перекача́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекача́й |
| Số nhiều | перекача́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекача́вший |
| Bị động | — | перека́чанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекача́в, перекачавши |