перекача́ть перекачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bơm qua, chuyển qua, tập quá mức

Chia động từ

Tương lai
яперекача́ю
тыперекача́ешь
он / она / оноперекача́ет
мыперекача́ем
выперекача́ете
ониперекача́ют
Quá khứ
Giống đựcперекача́л
Giống cáiперекача́ла
Giống trungперекача́ло
Số nhiềuперекача́ли
Mệnh lệnh
Số ítперекача́й
Số nhiềuперекача́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перекача́вший
Bị động—перека́чанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекача́в, перекачавши