перека́ты
khác
Nghĩa
- bãi cạn, tiếng chuông reo, tiếng sấm rền
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перека́т | перека́ты |
| Sinh cách | перека́та | перека́тов |
| Tặng cách | перека́ту | перека́там |
| Đối cách | перека́т | перека́ты |
| Công cụ cách | перека́том | перека́тами |
| Giới cách | перека́те | перека́тах |