перека́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cán lại, cán thép, quá trình cán, cán tái
- di tản, sơ tán, chuyển dời, di chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перека́тка | перека́тки |
| Sinh cách | перека́тки | перека́ток |
| Tặng cách | перека́тке | перека́ткам |
| Đối cách | перека́тку | перека́тки |
| Công cụ cách | перека́ткой, перека́ткою | перека́тками |
| Giới cách | перека́тке | перека́тках |