перекати́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể перека́тыватьсяLăn đi, lăn
Nghĩa
- lăn qua, lăn đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекачу́сь |
| ты | перека́тишься |
| он / она / оно | перека́тится |
| мы | перека́тимся |
| вы | перека́титесь |
| они | перека́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекати́лся |
| Giống cái | перекати́лась |
| Giống trung | перекати́лось |
| Số nhiều | перекати́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекати́сь |
| Số nhiều | перекати́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекати́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекати́вшись, перекатя́сь |