переката́ться перекататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi chơi xe quá nhiều, lái xe quá đà, đi chơi xe quá độ, phóng xe quá nhiều

Chia động từ

Tương lai
япереката́юсь
тыпереката́ешься
он / она / онопереката́ется
мыпереката́емся
выпереката́етесь
онипереката́ются
Quá khứ
Giống đựcпереката́лся
Giống cáiпереката́лась
Giống trungпереката́лось
Số nhiềuпереката́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереката́йся
Số nhiềuпереката́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переката́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекатавшись