переката́ться перекататься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi chơi xe quá nhiều, lái xe quá đà, đi chơi xe quá độ, phóng xe quá nhiều
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | переката́юсь |
|---|
| ты | переката́ешься |
|---|
| он / она / оно | переката́ется |
|---|
| мы | переката́емся |
|---|
| вы | переката́етесь |
|---|
| они | переката́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переката́лся |
|---|
| Giống cái | переката́лась |
|---|
| Giống trung | переката́лось |
|---|
| Số nhiều | переката́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переката́йся |
|---|
| Số nhiều | переката́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | переката́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | перекатавшись |
|---|