перека́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bãi nông, chỗ nông, khúc nôngна реке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перека́т | перека́ты |
| Sinh cách | перека́та | перека́тов |
| Tặng cách | перека́ту | перека́там |
| Đối cách | перека́т | перека́ты |
| Công cụ cách | перека́том | перека́тами |
| Giới cách | перека́те | перека́тах |
Ví dụ
- перекаты(продолжительный гул) — tiếng ầm vang, tiếng ngân vang