перека́л перекал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự nung quá, sự tôi quá, hiện tượng quá nhiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперека́лперека́лы
Sinh cáchперека́лаперека́лов
Tặng cáchперека́луперека́лам
Đối cáchперека́лперека́лы
Công cụ cáchперека́ломперека́лами
Giới cáchперека́леперека́лах