переи́мчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính bắt chước, sự mô phỏng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переи́мчивость | переи́мчивости |
| Sinh cách | переи́мчивости | переи́мчивостей |
| Tặng cách | переи́мчивости | переи́мчивостям |
| Đối cách | переи́мчивость | переи́мчивости |
| Công cụ cách | переи́мчивостью | переи́мчивостями |
| Giới cách | переи́мчивости | переи́мчивостях |