переименова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cải danh
- cải tên
- thay tên
- đổi tên
- Đổi tên, thay tên, cải tên, cải danh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переименова́ние | переименова́ния |
| Sinh cách | переименова́ния | переименова́ний |
| Tặng cách | переименова́нию | переименова́ниям |
| Đối cách | переименова́ние | переименова́ния |
| Công cụ cách | переименова́нием | переименова́ниями |
| Giới cách | переименова́нии | переименова́ниях |