переизда́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- sách được tái bảnкнигаquyển, cuốn
- tái bản, xuất bản lạiдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переизда́ние | переизда́ния |
| Sinh cách | переизда́ния | переизда́ний |
| Tặng cách | переизда́нию | переизда́ниям |
| Đối cách | переизда́ние | переизда́ния |
| Công cụ cách | переизда́нием | переизда́ниями |
| Giới cách | переизда́нии | переизда́ниях |