перезнако́мить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giới thiệu, làm quen
- gặp gỡ, làm quen
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перезнако́млю |
| ты | перезнако́мишь |
| он / она / оно | перезнако́мит |
| мы | перезнако́мим |
| вы | перезнако́мите |
| они | перезнако́мят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перезнако́мил |
| Giống cái | перезнако́мила |
| Giống trung | перезнако́мило |
| Số nhiều | перезнако́мили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перезнако́мь |
| Số nhiều | перезнако́мьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перезнако́мивший |
| Bị động | — | перезнако́мленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перезнако́мив, перезнакомивши |