перезва́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перезвони́тьgọi điện lại
Nghĩa
- gọi lại, reo, rung chuông, gọi điện lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перезва́ниваю |
| ты | перезва́ниваешь |
| он / она / оно | перезва́нивает |
| мы | перезва́ниваем |
| вы | перезва́ниваете |
| они | перезва́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перезва́нивал |
| Giống cái | перезва́нивала |
| Giống trung | перезва́нивало |
| Số nhiều | перезва́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перезва́нивай |
| Số nhiều | перезва́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перезва́нивающий | перезва́нивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перезва́нивая | перезванивав, перезванивавши |