Nghĩa
- cầm cố lại, thế chấp lại, cầm cố lần nữa, thế chấp lần nữa
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перезакла́дываю |
|---|
| ты | перезакла́дываешь |
|---|
| он / она / оно | перезакла́дывает |
|---|
| мы | перезакла́дываем |
|---|
| вы | перезакла́дываете |
|---|
| они | перезакла́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перезакла́дывал |
|---|
| Giống cái | перезакла́дывала |
|---|
| Giống trung | перезакла́дывало |
|---|
| Số nhiều | перезакла́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перезакла́дывай |
|---|
| Số nhiều | перезакла́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перезакладывающий | перезакладывавший |
|---|
| Bị động | перезакладываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перезакладывая | перезакладывав, перезакладывавши |
|---|