пережи́ток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tàn tích, tàn dư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пережи́ток | пережи́тки |
| Sinh cách | пережи́тка | пережи́тков |
| Tặng cách | пережи́тку | пережи́ткам |
| Đối cách | пережи́ток | пережи́тки |
| Công cụ cách | пережи́тком | пережи́тками |
| Giới cách | пережи́тке | пережи́тках |
Ví dụ
- пережиток прошлогоtàn tích (tàn dư) của thời quá khứ
- пережитоккикапитализма — những tàn tích của chủ nghĩa tư bản