пережи́ток пережиток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tàn tích, tàn dư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпережи́токпережи́тки
Sinh cáchпережи́ткапережи́тков
Tặng cáchпережи́ткупережи́ткам
Đối cáchпережи́токпережи́тки
Công cụ cáchпережи́ткомпережи́тками
Giới cáchпережи́ткепережи́тках

Ví dụ

  • пережиток прошлого
    tàn tích (tàn dư) của thời quá khứ
  • пережитокки
    капитализма — những tàn tích của chủ nghĩa tư bản