пережима́емый пережимаемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể kẹp, có thể nén

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпережима́емыйпережима́емоепережима́емаяпережима́емые
Sinh cáchпережима́емогопережима́емогопережима́емойпережима́емых
Tặng cáchпережима́емомупережима́емомупережима́емойпережима́емым
Đối cáchпережима́емого, пережима́емыйпережима́емоепережима́емуюпережима́емых, пережима́емые
Công cụ cáchпережима́емымпережима́емымпережима́емой, пережима́емоюпережима́емыми
Giới cáchпережима́емомпережима́емомпережима́емойпережима́емых
Dạng ngắnпережимаемпережимаемопережимаемапережимаемы

пережима́ть пережимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ép quá chặt, siết quá chặt, đè quá mạnh, kẹp quá chặt

Chia động từ

Hiện tại
япережима́ю
тыпережима́ешь
он / она / онопережима́ет
мыпережима́ем
выпережима́ете
онипережима́ют
Quá khứ
Giống đựcпережима́л
Giống cáiпережима́ла
Giống trungпережима́ло
Số nhiềuпережима́ли
Mệnh lệnh
Số ítпережима́й
Số nhiềuпережима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпережима́ющийпережима́вший
Bị độngпережима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпережима́япережимав, пережимавши