пережива́ться переживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được trải qua, được chứng kiến, chịu đựng
  2. được lo lắng về, được băn khoăn về

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онопережива́ется
мы—
вы—
онипережива́ются
Quá khứ
Giống đựcпережива́лся
Giống cáiпережива́лась
Giống trungпережива́лось
Số nhiềuпережива́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереживающийсяпережива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереживаясьпереживавшись