пережива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được trải qua, được chứng kiến, chịu đựng
- được lo lắng về, được băn khoăn về
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | пережива́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | пережива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережива́лся |
| Giống cái | пережива́лась |
| Giống trung | пережива́лось |
| Số nhiều | пережива́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переживающийся | пережива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переживаясь | переживавшись |