пережени́ться пережениться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. kết hôn lại, lấy nhau, tái hôn

Chia động từ

Hiện tại
япереженю́сь
тыпереже́нишься
он / она / онопереже́нится
мыпереже́нимся
выпереже́нитесь
онипереже́нятся
Quá khứ
Giống đựcпережени́лся
Giống cáiпережени́лась
Giống trungпережени́лось
Số nhiềuпережени́лись
Mệnh lệnh
Số ítпережени́сь
Số nhiềuпережени́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пережени́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пережени́вшись, переженя́сь