пережени́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kết hôn cho, gả cho, cưới cho
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переженю́ |
| ты | переже́нишь |
| он / она / оно | переже́нит |
| мы | переже́ним |
| вы | переже́ните |
| они | переже́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережени́л |
| Giống cái | пережени́ла |
| Giống trung | пережени́ло |
| Số nhiều | пережени́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережени́ |
| Số nhiều | пережени́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пережени́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пережени́в, переженивши |